tu tư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sửa sang, trau chuốt câu văn cho hay, cho đẹp: Hành động cân nhắc, chỉnh sửa ngôn từ, cú pháp để làm cho văn bản trở nên trau chuốt, mượt mà và có giá trị nghệ thuật hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà văn dành nhiều thời gian để tu tư từng câu chữ trong tác phẩm của mình.
- Bài thơ hay là nhờ ông ấy đã tu tư kỹ lưỡng trước khi công bố.
Các cách sử dụng nâng cao
"tu tư văn chương": chỉ việc trau chuốt, gọt giũa cho tác phẩm văn chương.
- Công việc của biên tập viên không chỉ là sửa lỗi chính tả mà còn phải biết tu tư văn chương.
"tu tư ngôn từ": tập trung vào việc chọn lọc và chỉnh sửa từ ngữ cho tinh tế.
- Một diễn giả giỏi luôn biết cách tu tư ngôn từ trước khi phát biểu.
Biến thể và từ gần giống
Tu từ (danh từ): thuật ngữ chỉ các biện pháp, cách thức sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật, hàm súc và gợi cảm trong nói và viết.
- Phép so sánh và ẩn dụ là những biện pháp tu từ phổ biến.
Trau chuốt (động từ): làm cho trở nên kỹ càng, tinh tế và đẹp đẽ hơn (thường dùng cho ngôn ngữ, lời nói).
- Gọt giũa (động từ): sửa chữa, chỉnh sửa cho hoàn chỉnh và tinh xảo hơn (thường dùng cho văn chương, câu chữ).
Từ đồng nghĩa
- Chau chuốt: làm cho kỹ lưỡng, tinh tế và đẹp đẽ (về lời văn).
- Gọt dũa: sửa sang, mài giũa cho hoàn hảo.
- Chỉnh sửa: sửa chữa cho đúng, cho hay hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Tu tư" là một động từ, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sáng tạo và biên tập văn chương, nghệ thuật ngôn từ.
- Từ này nhấn mạnh vào quá trình lao động nghệ thuật, sự kỳ công và tâm huyết đặt vào việc hoàn thiện hình thức biểu đạt bằng ngôn ngữ.
- Sửa sang câu văn cho hay, cho đẹp.